european chestnut

european chestnut

A squirrel gathers a shiny brown European chestnut from the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: "european chestnut" (hạt dẻ châu Âu) một loại hạt dẻ nguồn gốc từ châu Âu, được tìm thấy hoang dã hoặc được trồng trọt ở khắp Nam Âu, Tây Bắc châu Phi Tây Nam Á.

dụ sử dụng
  • (Hạt dẻ châu Âu là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món tráng miệng châu Âu.)
  • (Nông dân ở Ý trồng hạt dẻ châu Âu để lấy thực phẩm gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roast european chestnut": rang hạt dẻ châu Âu, thường món ăn vặt mùa đông.

    • During winter, people love to roast european chestnut over an open fire. (Vào mùa đông, mọi người thích rang hạt dẻ châu Âu trên lửa trại.)
  • "european chestnut flour": bột hạt dẻ châu Âu, dùng trong làm bánh không chứa gluten.

    • European chestnut flour is a gluten-free alternative for baking. (Bột hạt dẻ châu Âu là một lựa chọn không chứa gluten cho việc làm bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chestnut (n): hạt dẻ (nói chung), bao gồm cả hạt dẻ châu Âu các loại khác.

    • Chestnuts are often used in stuffing for Thanksgiving turkey. (Hạt dẻ thường được dùng trong nhồi gà tây Lễ Tạ ơn.)
  • Sweet chestnut (n): hạt dẻ ngọt, một tên gọi khác của "european chestnut".

    • Sweet chestnut is native to Southern Europe. (Hạt dẻ ngọt nguồn gốc từ Nam Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet chestnut: hạt dẻ ngọt (tên gọi phổ biến khác).
  • Edible chestnut: hạt dẻ ăn được (phân biệt với hạt dẻ ngựa - horse chestnut).
  • Castanea sativa: tên khoa học của loài hạt dẻ châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harvest european chestnut: thu hoạch hạt dẻ châu Âu.

    • They harvest european chestnut in early autumn. (Họ thu hoạch hạt dẻ châu Âu vào đầu mùa thu.)
  • Peel european chestnut: bóc vỏ hạt dẻ châu Âu.

    • Peeling european chestnut is easier after roasting. (Bóc vỏ hạt dẻ châu Âu dễ hơn sau khi rang.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chestnut" (trong văn hóa): câu chuyện , trò đùa (không liên quan trực tiếp đến hạt dẻ châu Âu).

    • That joke is an old chestnut. (Câu chuyện cười đó một chuyện rích.)
    • Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "chestnut" nói chung, không riêng "european chestnut".
  • "To pull chestnuts out of the fire": làm việc nguy hiểm cho người khác.

    • He always pulls chestnuts out of the fire for his lazy colleagues. (Anh ấy luôn làm việc nguy hiểm thay cho đồng nghiệp lười biếng của mình.)